huyền diệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu kín và nhiệm mầu: "Huyền diệu" mô tả những điều kỳ lạ, bí ẩn, vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường, mang vẻ đẹp hoặc sức mạnh khó lý giải.
- Kỳ ảo, tuyệt vời đến mức khó tin: Chỉ những hiện tượng, sự việc hoặc phẩm chất có vẻ như thuộc về thế giới thần tiên, phi thường, gây cảm giác ngạc nhiên và thán phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phong cảnh nơi đây thật huyền diệu, như bước vào một thế giới cổ tích. (Cảnh vật ở nơi này thật kỳ ảo, như bước vào một thế giới cổ tích.)
- Sức mạnh huyền diệu của tình yêu đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn. (Sức mạnh nhiệm mầu của tình yêu đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.)
- Âm nhạc của ông ấy chứa đựng một vẻ đẹp huyền diệu, khiến người nghe say mê. (Âm nhạc của ông ấy chứa đựng một vẻ đẹp kỳ bí, khiến người nghe say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mang tính huyền diệu": có đặc điểm của sự huyền diệu, kỳ bí.
- Câu chuyện dân gian đó mang tính huyền diệu, đầy rẫy những phép màu. (Câu chuyện dân gian đó mang tính kỳ ảo, đầy rẫy những phép màu.)
"vẻ huyền diệu": vẻ đẹp hoặc đặc tính kỳ bí, mê hoặc.
- Vẻ huyền diệu của đêm trăng rừng khiến lòng người bình yên lạ. (Vẻ kỳ ảo của đêm trăng rừng khiến lòng người bình yên lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Huyền bí (tính từ): bí ẩn, khó hiểu, khó lý giải.
- Vùng đất đó vẫn còn nhiều điều huyền bí chưa được khám phá. (Vùng đất đó vẫn còn nhiều điều bí ẩn chưa được khám phá.)
Nhiệm mầu (tính từ): kỳ diệu, lạ lùng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh).
- Họ tin vào sự nhiệm mầu của đấng tối cao. (Họ tin vào sự kỳ diệu của đấng tối cao.)
Kỳ diệu (tính từ): lạ lùng, tốt đẹp đến kinh ngạc.
- Đó quả là một kỳ tích kỳ diệu. (Đó quả là một kỳ tích lạ lùng.)
Từ đồng nghĩa
- Thần kỳ: có tính chất như phép thần, rất kỳ lạ và phi thường.
- Huyền ảo: mơ hồ, kỳ ảo, như trong mộng.
- Linh diệu: thiêng liêng và kỳ diệu.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: phổ biến, không có gì đặc biệt.
- Hiển nhiên: rõ ràng, dễ thấy và dễ hiểu.
- Tầm thường: tẻ nhạt, không có gì nổi bật hay kỳ lạ.
Thành ngữ liên quan
"Phép màu huyền diệu": phép thuật kỳ ảo, điều kỳ diệu khó tin.
- Cô ấy như được ban cho một phép màu huyền diệu để chữa lành vết thương. (Cô ấy như được ban cho một phép thuật kỳ diệu để chữa lành vết thương.)
"Sức mạnh huyền diệu": sức mạnh kỳ bí, khó giải thích.
- Người ta đồn đại về sức mạnh huyền diệu của viên đá quý đó. (Người ta đồn đại về sức mạnh kỳ bí của viên đá quý đó.)
- Sâu kín và nhiệm mầu.